← Quay lại bản đồ

Bản đồ thiệt hại động đất Kumamoto 2026

Tính đến 08/31 (T2) 14:00

Trang này là trang trực quan hóa không chính thức từ các tài liệu công khai. Vui lòng luôn kiểm tra thông tin chính xác tại nguồn chính thức (thông báo chính thức của tỉnh Kumamoto và Văn phòng Nội các).

Tổng tỉnh Kumamoto

Tính đến 08/31 (T2) 14:00. “—” là chưa có dữ liệu (chưa công bố); “*” là tổng chỉ tính phần đã biết trong hạng mục; “†” là số liệu bổ sung từ báo cáo Văn phòng Nội các do tỉnh Kumamoto chưa công bố.
Người sơ tán2.135 người
Nơi sơ tán59 nơi
Số người tử vong38 người
Số người bị thương197 người
Nhà bị hư hại55.717 căn
Hộ mất nước0 hộ
Điểm cấp nước25 điểm
Hộ mất điệnKhông có dữ liệu
Nhà ở tạm đã khởi công503 căn

Tất cả khu vực / tất cả chỉ số (thời điểm hiện tại)

Tính đến 08/31 (T2) 14:00. “—” là chưa có dữ liệu (chưa công bố); “*” là tổng chỉ tính phần đã biết trong hạng mục; “†” là số liệu bổ sung từ báo cáo Văn phòng Nội các do tỉnh Kumamoto chưa công bố.
Khu vựcNgười sơ tán
( người)
Nơi sơ tán
( nơi)
Số người tử vong
( người)
Số người bị thương
( người)
Nhà bị hư hại
( căn)
Hộ mất nước
( hộ)
Điểm cấp nước
( điểm)
Hộ mất điện
( hộ)
Nhà ở tạm đã khởi công
( căn)
Kumamoto112307113.42300
Uto791097.1630162
Uki57483304.60001149
Misato2110209850052
Arao0000000
Tamana00024000
Gyokuto00001500
Nankan0000000
Nagasu0000000
Nagomi0000000
Yamaga00001700
Kikuchi000012100
Koshi000139300
Ozu000319100
Kikuyo000243300
Aso0000000
Minamioguni0000000
Oguni0000000
Ubuyama0000000
Takamori0000300
Nishihara0000000
Minamiaso00001600
Mifune1310212.89000
Kashima2271629600
Mashiki1110153.56400
Kosa51111.2110020
Yamato000110800
Yatsushiro1.0943720015.718017138
Hikawa2223503.1030482
Minamata000112200
Ashikita210375102
Tsunagi0000100
Hitoyoshi00013400
Nishiki0000000
Taragi0000400
Yunomae0000200
Mizukami0000000
Sagara0000000
Itsuki0000000
Yamae0000000
Kuma0000200
Asagiri0000100
Kamiamakusa000033400
Amakusa000017600
Reihoku0000000
Saga (Saga)
Tara (Saga)0
Shiroishi (Saga)
Kanzaki (Saga)
Nobeoka (Miyazaki)
Saito (Miyazaki)
Shiiba (Miyazaki)
Yanagawa (Fukuoka)0
Okawa (Fukuoka)
Minamishimabara (Nagasaki)0
Isahaya (Nagasaki)
Unzen (Nagasaki)
Satsumasendai (Kagoshima)
Satsuma (Kagoshima)
Nagashima (Kagoshima)
Akune (Kagoshima)
Izumi (Kagoshima)
Ichikikushikino (Kagoshima)
Isa (Kagoshima)
Yusui (Kagoshima)

Xu hướng (Tổng tỉnh Kumamoto)

Người sơ tán
( người)
Nơi sơ tán
( nơi)
Số người tử vong
( người)
Số người bị thương
( người)
Nhà bị hư hại
( căn)
Hộ mất nước
( hộ)
Tính đến 07/29 (T4) 07:309.87246531556.815
Tính đến 07/29 (T4) 14:008.886432126465.810
Tính đến 07/30 (T5) 07:3010.467415175974.800
Tính đến 07/30 (T5) 14:009.450406346679.700
Tính đến 07/31 (T6) 07:309.105390357579.100
Tính đến 07/31 (T6) 14:009.13437435801.50779.100
Tính đến 08/01 (T7) 07:309.22822936861.54372.000
Tính đến 08/01 (T7) 14:009.06821836873.42969.400
Tính đến 08/02 (CN) 07:309.22621038893.85146.800
Tính đến 08/02 (CN) 14:008.55620638934.04246.700
Tính đến 08/03 (T2) 14:008.383162389812.02445.280
Tính đến 08/04 (T3) 14:007.6461463810213.39344.380
Tính đến 08/05 (T4) 14:007.1551333811714.56243.710
Tính đến 08/06 (T5) 14:006.7211253812015.69736.880
Tính đến 08/07 (T6) 14:006.6511253813217.30636.730
Tính đến 08/08 (T7) 14:006.3551183913918.79134.780
Tính đến 08/09 (CN) 14:006.1831033914020.66234.770
Tính đến 08/10 (T2) 14:006.108973914121.81534.040
Tính đến 08/11 (T3) 14:003.714893917723.40433.300
Tính đến 08/12 (T4) 13:003.646833935311.23229.200
Tính đến 08/13 (T5) 14:003.684823917828.20327.760
Tính đến 08/14 (T6) 10:003.677843935412.35927.800
Tính đến 08/15 (T7) 14:003.205803917830.89426.450
Tính đến 08/16 (CN) 10:003.2038110.000
Tính đến 08/17 (T2) 14:003.053703918131.9517.380
Tính đến 08/18 (T3) 10:003.092723935815.6137.300
Tính đến 08/19 (T4) 14:002.966693919033.7694.890
Tính đến 08/20 (T5) 10:002.995713936017.8334.900
Tính đến 08/21 (T6) 14:002.884693819336.7844.050
Tính đến 08/23 (CN) 10:002.840683836024.2073.600
Tính đến 08/25 (T3) 14:002.635653819739.2472.320
Tính đến 08/27 (T5) 10:002.519633836431.790300
Tính đến 08/28 (T6) 14:002.416613819753.8020
Tính đến 08/31 (T2) 14:002.135593819755.7170

Mốc thời gian này chỉ có báo cáo của Văn phòng Nội các (tỉnh không công bố tài liệu). Chỉ có số hộ mất nước là theo từng địa phương. Số người chết, bị thương và thiệt hại nhà ở là số liệu toàn tỉnh do Cơ quan Quản lý Phòng cháy và Thảm họa tổng hợp. Cách thống kê khác với báo cáo của tỉnh nên có thể chênh lệch lớn so với các mốc thời gian lân cận.

Điểm hỗ trợ (thông tin công bố mới nhất)

Điểm hỗ trợ hiển thị thông tin công bố mới nhất (không liên kết với thanh thời gian). Nội dung có thể thay đổi. Hãy kiểm tra nguồn để biết thông tin mới nhất trước khi đến.

LoạiTênKhu vựcĐịa chỉĐiện thoạiGiờ sử dụngNgày nghỉGhi chú
Nhà tắm công cộng miễn phíささ原温泉Ashikita葦北郡芦北町大字湯浦66-10966-86-26837:30~20:00毎週木曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí計石温泉センターAshikita葦北郡芦北町大字計石2963-10966-82-29117:00~22:00毎月第2水曜日 (祝日の場合は翌日)
Nhà tắm công cộng miễn phí大野温泉センターAshikita葦北郡芦北町大字天月10000966-61-730010:00~20:00毎週火曜日 (祝日の場合は翌日)
Nhà tắm công cộng miễn phí湯浦温泉センターAshikita葦北郡芦北町大字湯浦222-40966-86-25007:00~22:00毎月第3水曜日 (祝日の場合は翌日)
Nhà tắm công cộng miễn phí湯浦温泉観光センター(ヘルシーパーク芦北)Ashikita葦北郡芦北町大字湯浦2530966-86-025910:00~21:00毎月第2月曜日 (祝日の場合は翌日)
Nhà tắm công cộng miễn phí隠れ家温泉 古保山リゾートUki宇城市松橋町古保山字虎御前97-40964-25-220610:00~22:00なしでご確認をお願いします。
Nhà tắm công cộng miễn phí宇土市健康福祉館 あじさいの湯Uto宇土市網津町22830964-24-34569:00~21:00 (入浴時間:10:00~21:00)毎月第1、3月曜日令和8年9月~10月は施設メンテ ナンス等で休館日が変則的にな りますので、宇土市ホームページ
Nhà tắm công cộng miễn phíくまもとエミナース温泉 七福の湯Mashiki上益城郡益城町田原2071-1096-286-11116:00~翌1:00 10:00~22:00不定休
Nhà tắm công cộng miễn phí嘉島湯元水春Kashima上益城郡嘉島町大字上島字長池2232096-237-4126(平日・土曜日) 9:00~翌1:00 (日曜日・祝日)なし年2回のメンテナンス休業日あり
Nhà tắm công cộng miễn phí湯るっと邸 桜坂Kikuchi菊池市七城町蘇崎19280968-41-955612:00~22:00毎週火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíあしはらの湯Kumamoto熊本市北区植木町田底2031-1096-274-72129:00~22:00第3水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíかもと湯Kumamoto熊本市西区河内町船津2712096-276-183113:00~20:00毎週火、日曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíしあわせの湯Kumamoto熊本市南区富合町田尻611096-357-151211:00~20:00毎週日、月曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíたかの湯Kumamoto熊本市東区栄町1-46096-369-951214:00~22:00毎週月曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíつる乃湯熊本インター店Kumamoto熊本市東区石原2丁目4-11096-335-80006:00~22:50なし
Nhà tắm công cộng miễn phíばってんの湯Kumamoto熊本市東区江津3丁目5-17096-379-811110:00~翌2:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phíピースフル優祐悠Kumamoto熊本市東区下南部3丁目11-136096-388-11886:00~24:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phíふろや湯湧Kumamoto熊本市北区植木町米塚22-1096-274-605012:00~22:008月10、25日
Nhà tắm công cộng miễn phí梶尾温泉Kumamoto熊本市北区梶尾町1294-2096-245-067710:00~21:00毎週月曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí松の湯Kumamoto熊本市北区植木町田底311096-274-61159:00~21:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí城南天然温泉かたるの森Kumamoto南区城南町藤山17150964-28-86119:00~22:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí植木温泉 ほてい湯Kumamoto熊本市北区植木町正清344-1096-274-781614:00~22:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí植木温泉 湯の森ホテルKumamoto熊本市北区植木町田底6096-274-7201~8月7日 15:00~24:00 8月8日~なし
Nhà tắm công cộng miễn phí神水公衆浴場Kumamoto熊本市中央区神水2丁目2-18050-1258-155616:00~20:00毎週火、木、金曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí世安湯Kumamoto熊本市中央区世安2-2-26096-325-834817:00~21:00 (最終入場20:30)毎週火、水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí坪井温泉 大福湯Kumamoto熊本市中央区坪井2丁目5-28096-343-786813:00~23:00毎週火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí湯らっくすKumamoto熊本市中央区本荘町722096-362-1126(8/1、2)10:00~22:00 (8/3~)10:00~24時間なし
Nhà tắm công cộng miễn phí富合サウナランドKumamoto熊本市南区富合町田尻45-1096-358-37288:00~22:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí宝の湯Kumamoto熊本市北区植木町平井1641096-273-55585:00~22:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí龍の湯Kumamoto熊本市中央区琴平本町5-54096-366-923115:00~22:00毎月1、5、11、15、21、25日
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 いろはKumamoto熊本市北区植木町田底30096-274-623110:00~21:00毎週火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 桐乃湯Kumamoto熊本市北区植木町米塚394-2096-274-678010:00~18:00不定休
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 松乃湯Kumamoto熊本市北区植木町米塚208096-274-600610:00~12:00 15:00~21:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 大月苑Kumamoto熊本市北区植木町米塚173096-274-633910:00~24:00 11:00~16:008月4、5、12、18、25日
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 鷹の家Kumamoto熊本市北区植木町米塚26-2096-274-623410:00~15:00 18:00~21:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 平山Kumamoto熊本市北区植木町米塚178096-274-711110:00~16:00 18:00~21:008月3、17、24日
Nhà tắm công cộng miễn phíMifuneTerraceMifune上益城郡御船町木倉1135番地1096-282-25575:30~23:00 (最終受付22:00)不定休
Nhà tắm công cộng miễn phíホテル松竜園 海星Kamiamakusa上天草市大矢野町上64940964-56-034810:00~20:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phíホテル竜宮Kamiamakusa上天草市松島町合津6136-200969-56-333313:00~15:008月末まで無休
Nhà tắm công cộng miễn phí松泉閣 ろまん館Kamiamakusa上天草市松島町会津6215-210969-56-300011:00~16:00 (最終受付15:00) 18:00~21:00 (最終受付20:00)不定休
Nhà tắm công cộng miễn phí松島温泉ホテル マリンヒルズKamiamakusa上天草市松島町合津61370969-52-872013:00~21:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí松島観光ホテル岬亭Kamiamakusa上天草市松島町合津47100969-56-11887:00~21:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí上天草市交流センタースパ・タラソKamiamakusa上天草市大矢野町上732-140964-56-112611:15~19:00 (最終受付18:30)毎月第2、4火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí大江戸温泉物語 天草ホテル亀屋Kamiamakusa上天草市大矢野町中4463-215:00~22:009/1~9/29 メンテナンス休館
Nhà tắm công cộng miễn phí大洞窟の宿 湯楽亭Kamiamakusa上天草市大矢野町上5190-20964-56-053610:00~20:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí天草渚亭Kamiamakusa上天草市松島町阿村5650-20969-56-323213:00~20:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 ひのしま荘Kamiamakusa上天草市龍ヶ岳町樋島7110969-62-056817:00~21:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館 天松Kamiamakusa上天草市松島町合津7913-80969-56-011915:00~21:00なし
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館なかしま荘Kamiamakusa上天草市松島町合津64660969-56-054216:00~22:008/5
Nhà tắm công cộng miễn phí旅館海の都Kamiamakusa上天草市松島町合津6100-170969-56-227318:00~22:30なし
Nhà tắm công cộng miễn phí旅亭 藍の岬Kamiamakusa上天草市大矢野町中5700-10964-59-001011:00~20:00不定休
Nhà tắm công cộng miễn phí湯の鶴温泉保健センター ほたるの湯Minamata水俣市湯出1532-20966-68-081110:00~20:30毎週月曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí下田温泉センター 白鷺館Amakusa天草市天草町下田北1290-10969-42-33759:00~21:00毎月第4木曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí牛深温泉センターやすらぎの湯Amakusa天草市久玉町2193番地0969-72-666610:00~21:00毎月第3火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí栖本温泉センター 河童ロマン館Amakusa天草市栖本町馬場3725-10969-54-552611:00~20:00毎週火曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí総合交流ターミナル施設 ユメールAmakusa天草市五和町二江5470969-26-401111:00~21:00毎週火曜日、毎月第3水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí天然温泉ペルラの湯舟Amakusa天草市本渡町広瀬996番地0969-23-26266:00~8:30 14:00~21:309/28~9/30(メンテナンス休館) ※メンテナンス休館後の営業再開 は、10/1の14時から第3水曜日は16時営業開始 9/24及び9/25の営業時間 6:00~8:30
Nhà tắm công cộng miễn phí天草ゆ楽園Amakusa天草市進和町碇石81-80969-46-392611:00~22:00毎週火曜日14:00~19:30
Nhà tắm công cộng miễn phí天草市総合交流施設 愛夢里Amakusa天草市河浦町河浦4747-10969-76-152612:00~21:00毎週月曜日
Nhà tắm công cộng miễn phí有明温泉センター さざ波の湯Amakusa天草市有明町上津浦19550969-53-112613:00~21:00毎週水曜日
Nhà tắm công cộng miễn phíさかもと温泉センター クレオンYatsushiro八代市坂本町川嶽10910965-45-881410:00~20:00 (最終受付19:30)毎週木曜日施設の都合で臨時休館になることあり
Nhà tắm công cộng miễn phí坂本憩いの家Yatsushiro八代市坂本町鶴喰8930965-45-882012:00~20:00 (最終受付19:30)毎週火曜日施設の都合で臨時休館になることあり
Nhà tắm công cộng miễn phí東陽交流センターせせらぎ(道の駅東陽)Yatsushiro八代市東陽町南1051-10965-65-211210:00~20:00 (最終受付19:30)毎週水曜日施設の都合で臨時休館になることあり
Nhà tắm công cộng miễn phí日奈久温泉センター「ばんぺい湯」Yatsushiro八代市日奈久中町3160965-38-061715:00~20:00毎月第3火曜日施設の都合で臨時休館になることあり
Nhà tắm công cộng miễn phí八代温泉 さくらの湯Yatsushiro八代市川田町西5050965-39-100010:00~20:00なし10月にメンテナンスのため、定休 日あり。(日程は未定)
Nhà tắm công cộng miễn phí道の駅 美里「佐俣の湯」Misato下益城郡美里町佐俣7050964-46-411110:00~21:00 (最終受付20:30)毎月第2木曜日10月は機械設備点検のため10月 6日~8日まで臨時休業
Nước sinh hoạt (giếng)ウイングまつばせUki宇城市松橋町大野85生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)三角防災拠点センターUki宇城市三角町波多619生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)小川防災拠点センターUki宇城市小川町江頭100生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)松橋5区防災公園Uki宇城市松橋町松橋1005生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)松橋西防災拠点センターUki宇城市松橋町松橋564-2生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)松橋東防災拠点センターUki宇城市松橋町豊福1786生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)肥後銀行松橋支店Uki宇城市松橋町松橋920-1生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)不知火防災拠点センターUki宇城市不知火町高良2273-1生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)豊野防災拠点センターUki宇城市豊野町糸石3140-3生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)会地公園Yatsushiro八代市上野町字硴塚1844-1、大村町字大間462-1生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)植柳新町西児童公園Yatsushiro八代市植柳新町一丁目19号1生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)新八代駅がめさん公園Yatsushiro八代市西片町1516-6生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)東中洲児童公園Yatsushiro八代市黄金町7、弥生町5生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)日置公園Yatsushiro八代市日置町字羽須和228-1生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)八代市役所本庁舎Yatsushiro八代市松江城町1-25生活用水のみ(飲用不可)
Nước sinh hoạt (giếng)肥後銀行八代支店Yatsushiro八代市北の丸町3-40生活用水のみ(飲用不可)
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)宇城市小川仮設団地Uki既存談話室利用予定 基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)宇城市当尾仮設団地Uki基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)宇城市豊野仮設団地Uki基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)小川駅西仮設団地Ukiみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)浦田仮設団地Uto既存の談話室利用
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)高柳仮設団地Utoみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)乙女仮設団地Kosa
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)沖町仮設団地Yatsushiroみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)海士江仮設団地Yatsushiroみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)鏡ヶ池仮設団地Yatsushiroみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)鏡町仮設団地Yatsushiro
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)植柳上仮設団地Yatsushiro
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)毘舎丸仮設団地Yatsushiro基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)中央庁舎復興団地Misato基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)町営球技場仮設団地Misatoみんなの家(談話室)併設
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)宮原防災公園仮設団地Hikawa基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)鹿島仮設団地Hikawa基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)新村仮設団地Hikawa基礎工事
Nhà ở tạm đang xây dựng(仮称)氷川町吉本仮設団地Hikawa談話室検討中 本体工事
Hỗ trợ tắm / lưu trú trên phàフェリー「はくおう2」(八代港)Yatsushiro八代市新港町1丁目日により変動(要事前予約)9月7日(月曜日)~9月13日(日曜日)のはくおう2による入浴・休憩支援について ※はくおう2の入浴・休憩利用は、9月13日(日曜日) 11時から13時で終了します。※ / (9月11日(金曜日)より)防衛省によるフェリー「はくおう2」による宿泊支援を始めます。 ※はくおう2の宿泊支援は、9 月 11 日(金曜日)~ 13日(日曜日)で最後となります。
Cứu hộ thú cưng熊本地震ペット救護本部(一時預かり受付窓口)Kumamoto090-7481-3406月~金曜の9時~16時(祝日を除く)電話受付(一般社団法人熊本県獣医師会)。地図上の位置は市町村の代表点

Nguồn: 熊本県 被災者への入浴支援事業(協力公衆浴場一覧) (tính đến 2026/09/03 17:00)、熊本県 宇城・八代地域の防災井戸等 (tính đến 2026/08/03)、熊本県 建設型応急住宅の進捗状況 (tính đến 2026/09/08)、熊本県 フェリー「はくおう2」による入浴・休憩・宿泊支援(八代港) (tính đến 2026/09/08)、熊本県 熊本地震ペット救護本部 (tính đến 2026/09/03)

Nguồn & ghi chú

Nguồn: 熊本県 災害対策本部会議資料内閣府 被害状況等について

Trang này là mã nguồn mở: GitHub (wideplain/disaster-map-kumamoto-2026)

Trang liên quan: Bản đồ thiệt hại động đất bán đảo Noto 2024